Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 12 từ.
sự quan tâm sâu sắc, hứng thú mạnh mẽ
“Several investors have shown keen interest in funding the renewable energy project.”
giữ lại, giấu kín thông tin
“I suspected the witness was keeping something back.”
giữ ở trong, không cho ra (thường là phạt)
“The teacher kept him in after school.”
Bài phát biểu chủ đạo, diễn giả chính
“Who will deliver the keynote address?”
bắt đầu có hiệu lực hoặc phát huy tác dụng
“The painkiller takes twenty minutes to kick in.”
Bắt đầu (sự kiện, cuộc họp)
“Let's kick off the meeting with a quick round of introductions.”
Người thân, họ hàng
“Her brother was listed as her next of kin.”
tính tử tế, hành động có thiện chí
“A simple smile showed her kindness to the strangers on the train.”
quá trình được phong tước hiệp sĩ, danh hiệu danh dự
“His knighthood recognized decades of charitable work in the community.”
Trang phục dệt kim như áo len hoặc khăn len.
“The boutique launched a collection of warm knitwear for autumn.”
đánh đổ, đập phá
“The city knocked down the abandoned house.”
vòng loại trực tiếp
“The tournament moves to the knockout phase next week.”
