Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
keep back /kiːp bæk/
B2giữ lại, giấu kín thông tin
“I suspected the witness was keeping something back.”
keep in /kiːp ɪn/
B2giữ ở trong, không cho ra (thường là phạt)
“The teacher kept him in after school.”
kick off /kɪk ɔːf/
B2Bắt đầu (sự kiện, cuộc họp)
“Let's kick off the meeting with a quick round of introductions.”
knock down /nɑːk daʊn/
B2đánh đổ, đập phá
“The city knocked down the abandoned house.”
