Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
keep away /kiːp əˈweɪ/
B1tránh xa, không đến gần
“Keep away from the edge of the cliff.”
kidnap /ˈkɪd.næp/
B1bắt cóc
“Criminals try to kidnap wealthy business owners.”
