BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

kinship /ˈkɪn.ʃɪp/
B1

mối quan hệ huyết thống hoặc họ hàng

A feeling of kinship drew the distant relatives closer together.

knight /naɪt/
B1

Hiệp sĩ, chiến binh quý tộc cưỡi ngựa thời xưa.

The knight carried a heavy shield marked with family symbols.

knowledgeable /ˈnɒlɪdʒəbəl/
B1

am hiểu

A knowledgeable guide can answer any question.