BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

keyhole /ˈkiːhoʊl/
B1

lỗ khóa

It was too dark to see the keyhole without using a flashlight.

kitchenware /ˈkɪtʃɪnweə/
B1

dụng cụ nhà bếp

The shop sells durable steel kitchenware.