Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
keen /kiːn/
B1Say mê
“The young boy is very keen on learning how to play the guitar.”
knit /nɪt/
B1đan len, đan sợi
“She knit a warm yellow scarf last winter.”
