Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
kidney /ˈkɪd.ni/
B1thận
“Drinking water helps maintain healthy kidney function.”
kneel /niːl/
B1quỳ gối
“He knelt down to tie his shoelaces.”
