Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
key /kiː/
A1chìa khóa
“Here is your room key.”
key card /ˈkiː kɑːrd/
A1thẻ từ mở cửa phòng
“Tap your key card on the door lock to open it.”
