BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

kid /kɪd/
A1

Đứa bé, đứa trẻ

The kid drinks a glass of milk.

kiss /kɪs/
A1

Hôn ai đó bằng môi

He kisses his wife goodbye every morning.