BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

key /kiː/
A1

chìa khóa

Here is your room key.

key card /ˈkiː kɑːrd/
A1

thẻ từ mở cửa phòng

Tap your key card on the door lock to open it.

kid /kɪd/
A1

Đứa bé, đứa trẻ

The kid drinks a glass of milk.

king /kɪŋ/
A1

nhà vua

The king is happy.

kitchen /ˈkɪtʃɪn/
A1

nhà bếp

The kitchen is clean.

knife /naɪf/
A1

Con dao

Use a sharp knife to slice tomatoes.