BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

jeopardy /ˈdʒepədi/
B2

tình trạng lâm nguy

The delay put the entire funding agreement in jeopardy.

jeopardize /ˈdʒepərdaɪz/
C1

gây nguy hiểm, làm liều lĩnh, đe dọa đến

Further delays will jeopardize the entire product launch.

jeopardous /ˈdʒɛpədəs/
C2

Nguy hiểm, liều lĩnh và nhiều rủi ro

Navigating dense fog without functional radar is a highly jeopardous venture.