BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

journey /ˈdʒɜːrni/
A2

hành trình

The train journey through the mountains took four hours.

jammed /dʒæmd/
B1

bị kẹt, không di chuyển được

The printer paper is jammed.

junction /ˈdʒʌŋkʃn/
B1

ngã ba, ngã tư, điểm giao nhau

Turn left when you reach the T-junction.