BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

jog /dʒɒɡ/
A2

chạy bộ nhẹ nhàng

I jog in the park every morning.

joint /dʒɔɪnt/
B1

khớp xương

He feels pain in his knee joint when walking upstairs.

jaw /dʒɑː/
B2

hàm, quai hàm

Clenching the jaw at night can damage dental enamel over time.