Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
jubilant /ˈdʒuːbɪlənt/
B2vui mừng khôn xiết
“The jubilant fans flooded the streets to celebrate the victory.”
