Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
jacket /ˈdʒækɪt/
A1áo khoác
“I'm looking for a warm jacket.”
jeans /dʒiːnz/
A1Quần bò.
“I wear jeans on weekends.”
jewel /ˈdʒuː.əl/
B1đá quý trên trang sức
“The designer placed a sparkling red jewel on the brooch.”
jabot /ʒæˈbəʊ/
C2Dải ren hoặc đăng ten rủ trước ngực áo sơ mi
“The barrister tucked his cascading lace jabot into the dark robe.”
