Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
judge /dʒʌdʒ/
B1thẩm phán
“The judge listened carefully to both sides.”
jostle /ˈdʒɑːsl/
C1chen lấn, xô đẩy thô bạo khi di chuyển trong đám đông
“Commuters jostle for position whenever the early morning subway doors slide open.”
