BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

judge /dʒʌdʒ/
B1

thẩm phán

The judge listened carefully to both sides.

jostle /ˈdʒɑːsl/
C1

chen lấn, xô đẩy thô bạo khi di chuyển trong đám đông

Commuters jostle for position whenever the early morning subway doors slide open.