Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
juxtapose /ˌdʒʌkstəˈpoʊz/
C1đặt cạnh nhau để làm nổi bật sự tương phản
“The museum exhibit juxtaposes ancient stone tablets with contemporary digital screens.”
