Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
jerry-build /ˈdʒeri bɪld/
C1xây dựng cẩu thả, tạm bợ
“The contractors jerry-built the temporary bridge, and it collapsed in the flood.”
