Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
jeopardy /ˈdʒepədi/
B2tình trạng lâm nguy
“The delay put the entire funding agreement in jeopardy.”
