BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

judgment /ˈdʒʌdʒmənt/
B1

sự đánh giá, khả năng phán đoán

In my judgment, this candidate is best suited for the role.

justification /ˌdʒʌs.tə.fəˈkeɪ.ʃən/
B2

lý do chính đáng nhằm biện minh cho một hành động

The department provided no financial justification for the massive software upgrade.