Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
judgment /ˈdʒʌdʒmənt/
B1sự đánh giá, khả năng phán đoán
“In my judgment, this candidate is best suited for the role.”
justification /ˌdʒʌs.tə.fəˈkeɪ.ʃən/
B2lý do chính đáng nhằm biện minh cho một hành động
“The department provided no financial justification for the massive software upgrade.”
