Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
job market /dʒɒb ˈmɑːrkɪt/
B2thị trường việc làm, nhu cầu tuyển dụng
“Graduates are entering a competitive job market.”
job-hopping /ˈdʒɒb hɒpɪŋ/
C1Sự nhảy việc liên tục
“Frequent job-hopping can raise questions among recruiters regarding long-term organizational commitment.”
