Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
journal /ˈdʒɝː.nəl/
B2Tạp chí học thuật
“Her scientific team successfully published their clinical study in an international journal.”
