BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

jeremiad /ˌdʒerɪˈmaɪæd/
C2

Bài diễn văn hoặc văn bản than vả, chỉ trích xã hội một cách gay gắt và dài dòng.

The editor published a bitter jeremiad against the decline of public discourse.