Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
journalist /ˈdʒɜːrnəlɪst/
B1Nhà báo, ký giả
“The journalist interviewed the mayor yesterday.”
job satisfaction /ˈdʒɑːb ˌsætɪsˈfækʃn/
B2sự hài lòng, thỏa mãn trong công việc
“High remuneration does not always equate to sustained job satisfaction.”
job-hopping /ˈdʒɒb hɒpɪŋ/
C1Sự nhảy việc liên tục
“Frequent job-hopping can raise questions among recruiters regarding long-term organizational commitment.”
job-sharing /ˈʤɒbˌʃeərɪŋ/
C1Hình thức chia sẻ một vị trí công việc toàn thời gian cho hai người làm bán thời gian.
“Job-sharing allowed two working parents to balance career demands with family.”
