Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
juicy /ˈdʒuː.si/
B1mọng nước
“This orange is very sweet and juicy.”
julienned /ˌdʒuːlɪˈɛnd/
C1được thái thành những que tăm dài đồng đều mảnh khảnh
“Top the poached fish with julienned ginger and scallion threads.”
