BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

jabot /ʒæˈbəʊ/
C2

Dải ren hoặc đăng ten rủ trước ngực áo sơ mi

The barrister tucked his cascading lace jabot into the dark robe.