Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
juncture /ˈdʒʌŋktʃər/
C1Thời điểm then chốt, ngã rẽ quan trọng
“At this crucial juncture, we cannot afford hesitation.”
