BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

jamb /dʒæm/
C1

Thanh đứng của khung bao cửa sổ hoặc cửa đi

The lock catch was screwed directly into the wooden door jamb.

jerry-build /ˈdʒeri bɪld/
C1

xây dựng cẩu thả, tạm bợ

The contractors jerry-built the temporary bridge, and it collapsed in the flood.

joist /dʒɔɪst/
C1

dầm sàn

Carpenters replaced each rotting floor joist before laying down hardwood.