Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
jovial /ˈdʒəʊ.vi.əl/
C1vui vẻ, sảng khoái và đôn hậu
“The host greeted each guest with a jovial smile and a firm handshake.”
