Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
judiciously /dʒuːˈdɪʃ.əs.li/
C1Một cách sáng suốt, khôn ngoan.
“She judiciously allocated the startup budget to prioritize product development over advertising.”
