BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

journalist /ˈdʒɜːrnəlɪst/
B1

Nhà báo, ký giả

The journalist interviewed the mayor yesterday.

judge /dʒʌdʒ/
B1

thẩm phán

The judge listened carefully to both sides.

jury /ˈdʒʊr.i/
B1

bồi thẩm đoàn

The jury delivers its final decision today.