BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

jungle /ˈdʒʌŋɡl/
B1

khu rừng nhiệt đới rậm rạp với dây leo chằng chịt

A thick canopy in the Amazon jungle blocks almost all sunlight from reaching the ground.