Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
jungle /ˈdʒʌŋɡl/
B1khu rừng nhiệt đới rậm rạp với dây leo chằng chịt
“A thick canopy in the Amazon jungle blocks almost all sunlight from reaching the ground.”
