Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
join in /dʒɔɪn ɪn/
A2tham gia vào một hoạt động đang diễn ra cùng người khác
“Everyone stood up to join in the song.”
