Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
jog /dʒɒɡ/
A2chạy bộ nhẹ nhàng
“I jog in the park every morning.”
join /dʒɔɪn/
A2Tham gia cùng ai đó
“Would you like to join us for dinner?”
join in /dʒɔɪn ɪn/
A2tham gia vào một hoạt động đang diễn ra cùng người khác
“Everyone stood up to join in the song.”
journey /ˈdʒɜːrni/
A2hành trình
“The train journey through the mountains took four hours.”
