BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

jacket /ˈdʒækɪt/
A1

áo khoác

I'm looking for a warm jacket.

January /ˈdʒæn.ju.ɛr.i/
A1

tháng Một

School opens in January.

jeans /dʒiːnz/
A1

Quần bò.

I wear jeans on weekends.

job /dʒɑːb/
A1

công việc

What is your job?

juice /dʒuːs/
A1

nước ép

Orange juice is fresh today.

July /dʒʊˈlaɪ/
A1

tháng Bảy

The pool is open in July.

June /dʒuːn/
A1

tháng Sáu

My birthday is in June.