Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
insert /ɪnˈsɜːrt/
B1Đưa vào, đút vào
“Insert your card into the machine.”
installation /ˌɪnstəˈleɪʃn/
B2Sự lắp đặt, cài đặt
“The installation of the new software took ten minutes.”
