BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

insert /ɪnˈsɜːrt/
B1

Đưa vào, đút vào

Insert your card into the machine.

installation /ˌɪnstəˈleɪʃn/
B2

Sự lắp đặt, cài đặt

The installation of the new software took ten minutes.