Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
I'm /aɪm/
A1dạng rút gọn của I am; tôi là, tôi thì
“I'm Minh.”
introduction /ˌɪn.trəˈdʌk.ʃən/
B1sự giới thiệu, phần mở đầu
“The introduction of the essay clearly states the main argument.”
