Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
identification /aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃn/
B1giấy tờ tùy thân, sự nhận diện
“Please present your identification.”
immigration /ˌɪmɪˈɡreɪʃn/
B1Cục quản lý xuất nhập cảnh, thủ tục nhập cảnh
“Proceed to immigration after exiting the plane.”
