Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
ignite /ɪɡˈnaɪt/
B2bốc cháy, kích động
“The politician's highly controversial speech ignited a violent riot right in the city center.”
imperil /ɪmˈpɛrɪl/
C1đặt vào tình thế nguy hiểm hoặc đe dọa trực tiếp
“Toxic discharge from the refinery imperiled marine life across the bay.”
incite /ɪnˈsaɪt/
C1Kích động gây ra hành vi bạo lực hoặc phi pháp
“Speeches incited riots across the capital.”
