Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
include /ɪnˈkluːd/
A2bao gồm, tính cả
“Does the rate include airport transfer?”
itemize /ˈaɪtəmaɪz/
B2Liệt kê từng khoản, ghi chi tiết từng mục
“The invoice itemizes every service provided during the audit.”
