Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
intend /ɪnˈtend/
B1có ý định, dự định
“I intend to start learning German next month.”
impede /ɪmˈpiːd/
B2cản trở sự tiến triển
“Strict regulations threaten to impede technological innovation.”
