Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
impose on /ɪmˈpəʊz ɒn/
B2Làm phiền, áp đặt lên ai đó
“Sorry to impose on you so late at night.”
