Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
imagine /ɪˈmædʒɪn/
B1tưởng tượng, hình dung
“Can you imagine living on a remote island without internet?”
imply /ɪmˈplaɪ/
B1Ngụ ý, ám chỉ
“The tone implies skepticism about the survey data.”
issue /ˈɪʃuː/
B1vấn đề, sự cố
“I have an issue with my bill.”
insist /ɪnˈsɪst/
B2Khăng khăng, khẳng định
“He insisted that he did finish the work.”
insist on /ɪnˈsɪst ɒn/
B2khăng khăng đòi hỏi, nhấn mạnh
“Strict safety standards were insisted on.”
invalidate /ɪnˈvæl.ə.deɪt/
C1vô hiệu hóa, làm mất giá trị lập luận
“A single demonstrable error in the raw data can invalidate the entire conclusion.”
inveigh /ɪnˈveɪ/
C1phê phán hoặc lên án mạnh mẽ và cay độc bằng lời nói hoặc văn bản
“The columnist inveighed against the new surveillance law in three consecutive editorials.”
