BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

iron /ˈaɪərn/
B1

bàn là, bàn ủi quần áo

Can I borrow an iron and an ironing board?

inlay /ˌɪnˈleɪ/
B2

khảm, cẩn

The craftsman inlaid silver wire into the walnut table.

insulate /ˈɪn.sjə.leɪt/
B2

Cách nhiệt hoặc cách âm

Insulate the attic floor to keep heating expenses low.