Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
inherit /ɪnˈhɛrɪt/
B2Thừa kế
“He used the money he inherited from his grandfather to start a small logistics business.”
