Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
indicate /ˈɪndɪkeɪt/
B1Chỉ ra, cho thấy
“Dark clouds indicate that it might rain soon.”
instruct /ɪnˈstrʌkt/
B2Chỉ dẫn, ra chỉ thị cho ai
“The manual instructs users to restart the computer.”
