Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
issue a warning /ˈɪʃ.uː ə ˈwɔːr.nɪŋ/
B2Đưa ra lời cảnh báo chính thức về một nguy cơ.
“The coastal agency issued a warning about incoming storm surges.”
