BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

iceberg /ˈaɪsbɜːɡ/
B1

tảng băng trôi

The ship altered its course to avoid a massive floating iceberg.

insolation /ɪn.soʊˈleɪ.ʃən/
C2

Bức xạ mặt trời tới; lượng nhiệt và ánh sáng mặt trời chiếu tới một diện tích bề mặt Trái Đất.

Equatorial regions receive consistent levels of high insolation throughout the year.

isohel /ˈaɪ.soʊ.hel/
C2

Đường đẳng nhật nối các điểm có cùng thời lượng nắng

Climatologists mapped isohel contours to locate ideal zones for industrial solar farms.