Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
illustration /ˌɪləˈstreɪʃn/
B2Hình ảnh minh họa hoặc ví dụ để làm rõ vấn đề.
“The manual includes a clear illustration of the assembly steps.”
infographic /ˌɪn.foʊˈɡræf.ɪk/
B2biểu đồ thông tin
“The online story included an interactive infographic detailing statistics.”
