Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
iron /ˈaɪərn/
B1bàn là, bàn ủi quần áo
“Can I borrow an iron and an ironing board?”
insomnia /ɪnˈsɑːmniə/
C1Chứng mất ngủ
“She has suffered from insomnia for months.”
